Từ vựng theo chủ đề

Tìm kiếm, lọc theo level hoặc chủ đề, lưu từ và nghe phát âm tiếng Đức.

der Apfel

quả táo

A1
Đồ ăndie Äpfel

Der Apfel ist rot.

Quả táo màu đỏ.

das Haus

ngôi nhà

A1
Nhà cửadie Häuser

Das Haus ist sehr hell.

Ngôi nhà rất sáng.

die Familie

gia đình

A1
Gia đìnhdie Familien

Meine Familie wohnt in Berlin.

Gia đình tôi sống ở Berlin.

arbeiten

làm việc

A1
Công việc

Ich arbeite heute zu Hause.

Hôm nay tôi làm việc ở nhà.

kaufen

mua

A1
Mua sắm

Wir kaufen Brot und Milch.

Chúng tôi mua bánh mì và sữa.

teuer

đắt

A1
Tài chính

Das Ticket ist teuer.

Vé này đắt.

billig

rẻ

A1
Mua sắm

Der Kaffee ist billig.

Cà phê này rẻ.

die Reise

chuyến đi

A2
Du lịchdie Reisen

Die Reise nach München ist schön.

Chuyến đi đến Munich rất đẹp.